Loading ... Xin vui lòng chờ ...

Báo giá inox 304, inox 201, inox 316, inox 430 bao nhiêu 1kg ở Hà Nội

Liên hệ mua hàng:
0916 766 966


Mô tả tin bài

Thông tin báo giá inox 304, inox 201, inox 316, inox 316l, inox 430 bao nhiêu 1kg tại Hà Nội. Phân biệt các loại inox 340 và 304l, inox 316 và inox 316l khác nhau ở điểm gì và báo giá inox 201, 304, 304l 316, 316l, 430 chi tiết nhất qua 0916.766.966.



Đặc tính của inox được lấy tên của nó từ khả năng chống gỉ nhờ sự tương tác giữa các thành phần hợp kim của nó và môi trường mà chúng đang tiếp xúc. Nhiều loại inox 201, inox 304, inox 316, inox 430 đều được phục vụ nhiều mục đích khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau như cơ khí, nhà ở, tiện ích đối với các đặc tính lại khác nhau.

 

1, Phân tích và báo giá inox 304 và inox 304l


a, Loại inox 304


Loại inox 304 là một trong các loại vật tư inox được sử dụng rộng rãi nhất trong các công trình, và nó còn được gọi là thép không gỉ vì thành phần của nó bao gồm 18 phần trăm crôm và 8 phần trăm niken. Tính chất của inox 304 có đặc tính tạo khuôn và hàn tốt, cũng như khả năng chống ăn mòn mạnh và sức mạnh với tác động từ môi trường bên ngoài. Để tìm hiểu và báo giá inox 304 chi tiết nhất có thể liên hệ qua 0916.766.966 để được báo giá nhanh nhất, rẻ nhất tại Hà Nội với chi phí vận chuyển thấp.

 

Nó có thể được hình thành thành nhiều hình dạng như ống inox, cuộn inox, tấm inox, hộp inox phụ thuộc đáp ứng đầy đủ các nhu cầu sử dụng của khách hàng có thể sử dụng vào các mục đích khác nhau. Các ứng dụng phổ biến cho mẫu sản phẩm inox 304 được tìm thấy trong ngành công nghiệp thực phẩm với nồng độ hóa chất cao hay tại các khu công nghiệp

 

Loại  inox 304 cũng được tìm thấy trong chậu, bàn, bình cà phê, tủ lạnh, bếp lò và đồ dùng khác nhau và các thiết bị nấu ăn khác. Nó có thể chịu được sự ăn mòn có thể được gây ra bởi các hóa chất khác nhau được tìm thấy trong hoa quả, thịt, và sữa. Các lĩnh vực sử dụng khác bao gồm kiến ​​trúc, thùng chứa hóa chất, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị khai thác mỏ, và các loại hạt, đai ốc và ốc vít. Loại inox 304 cũng được sử dụng trong các hệ thống khai thác và lọc nước và trong ngành nhuộm.

 

inox-304-304l.jpg

b, Loại inox 304L

 

Loại thép không gỉ 304L là một phiên bản cacbon thấp hơn hợp kim inox 304. Trong hàm lượng cacbon thấp hơn, sản phẩm inox 304L  có thể được sử dụng như "hàn" trong môi trường ăn mòn nghiêm trọng và nó loại bỏ sự cần thiết phải chịu sự tác động lớn của môi trường.

Loại inox 304L này có đặc điểm cơ học thấp hơn một chút so với tiêu chuẩn inox 304, tuy nhiên nó được sử dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt của nó. Giống như loại thép không gỉ 304, nó thường được sử dụng trong sản xuất bia và rượu vang, mà còn cho các mục đích ngoài ngành công nghiệp thực phẩm như thùng chứa hóa chất, khai thác mỏ và xây dựng. Đó là lý tưởng để sử dụng trong các bộ phận kim loại như hạt và bu lông sẽ được tiếp xúc với nước muối.

 

c, Tính chất của inox 304


  • Mật độ: 0.803g/cm3
  • Điện trở suất: 20C
  • Nhiệt đặc biệt: 0-100°C
  • Độ dẫn nhiệt: 100°C
  • Độ đàn hồi: 193 x 10^3
  • Nhiệt độ nóng chảy: 1399-1454°C

d, So sánh chất lượng và thành phần inox 304 và inox 304l:


Thành phần Loại 304 (%) Loại 304L (%)
Carbon Tối đa 0.08 Tối đa 0.03
Mangan Tối đa 2.00 Tối đa 2.00
Phốt pho 0,045 0,045
Lưu huỳnh Tối đa 0.03 Tối đa 0.03
Silicon Tối đa 0,75 Tối đa 0,75
Chromium 18.00-20.00 18.00-20.00
Niken 8,00-12,00 8,00-12,00
Nitơ Tối đa 0,10 Tối đa 0,10
Mức độ Cân đối Cân đối

2, Phân tích và báo giá inox 201


Có nhiều loại inox khác nhau; mỗi loại đều có thành phần độc đáo và chất lượng riêng. Tùy thuộc vào thành phần hóa học của chúng, nó có thể khó khăn hơn, mạnh hơn, dễ sử dụng hơn, có tính từ hay không. Các loại inox khác nhau cũng có những mức giá khác nhau. Liên hệ  0916.766.966 để được báo giá inox 201 chi tiết, giá rẻ với nhiều mẫu mã sản phẩm nhất.

a, Loại inox 201 là gì?


Inox 201 là một hợp kim chứa nửa niken và tăng mangan và nitơ của các loại thép thông dụng hơn. Mặc dù ít tốn kém hơn so với một số hợp kim khác (do hàm lượng niken thấp) nhưng không dễ làm việc hoặc hình thành. Loại inox 201 là kim loại cứng, chịu nhiệt, ảnh hưởng của yếu tố môi trường hạn chế hơn so với các loại inox khác, đặc biệt là không chứa từ tính có hàm lượng crom và niken cao và hàm lượng carbon thấp.

 

b, Thông tin chi tiết và ứng dụng của loại inox 201


Inox 201 là một sản phẩm tầm trung với nhiều chất lượng hữu ích. Mặc dù lý tưởng cho những mục đích sử dụng nhất định, tuy nhiên, nó không phải là sự lựa chọn tốt cho các công trình cao cấp vì nó có cấu trúc khá khác biệt so với các loại inox 304, inox 316, inox 430 bởi nó có thể dễ bị lực ăn mòn như nước muối và các chất hóa học. Nó cũng được ứng dụng trong trang trí ô tô, kiến ​​trúc trang trí, xe ô tô đường sắt, xe kéo, và kẹp. Không nên dùng cho các ứng dụng ngoài trời kết cấu vì tính nhạy cảm của nó đối với sự ăn mòn và rạn nứt cao hơn rất nhiều so với các loại inox khác.

 

Ban đầu được phát triển để bảo tồn niken, sản phẩm inox 201 này được đặc trưng bởi hàm lượng niken thấp. Loại inox 201 có mức giá thấp hơn so với các loại sản phẩm khác như inox 304, inox 316. Tuy nhiên ứng dụng của inox 201 này có thể thay thế cho loại inox 304 với chi phí và mức giá rẻ hơn inox 304 nếu không có nhu cầu sử dụng quá cao. Nó có nhiều ứng dụng, nhưng ít chịu ăn mòn hơn so với đối tác của nó, đặc biệt trong môi trường hóa học. Được nung, không có tính từ nhưng có thể trở nên từ bằng cách làm lạnh. Hàm lượng nitơ lớn hơn trong loại  inox 201 cung cấp độ bền và độ cứng cao hơn thép loại 301, đặc biệt ở nhiệt độ thấp.

 

inox-201.jpg

c, Quy trình sản xuất inox 201


Loại inox 201 không được làm cứng bằng cách xử lý nhiệt và được ủ ở khoảng 1010-1066 ° C, tiếp theo là làm nguội nước hoặc làm mát không khí nhanh. Loại 201 được sử dụng để sản xuất hàng loạt thiết bị gia dụng, bao gồm bồn rửa, dụng cụ nấu ăn, máy giặt, cửa sổ và cửa ra vào. 

 

d, Thành phần của inox 201 bao gồm những gì?


Thành phần Loại 304 (%) Loại 304L (%)
Carbon Tối đa 0.08 Tối đa 0.03
Mangan Tối đa 2.00 Tối đa 2.00
Phốt pho 0,045 0,045
Lưu huỳnh Tối đa 0.03 Tối đa 0.03
Silicon Tối đa 0,75 Tối đa 0,75
Chromium 18.00-20.00 18.00-20.00
Niken 8,00-12,00 8,00-12,00
Nitơ Tối đa 0,10 Tối đa 0,10

3, Phân tích và báo giá inox 316 và inox 316l


a, Làm thế nào để phân biệt inox 316 và inox 316l


Sản phẩm inox 316 hay còn gọi là thép không gỉ có nhiều carbon hơn 316L. Điều này dễ nhớ, vì L là viết tắt của từ "low". Nhưng mặc dù nó có ít carbon nhưng inox 316L cũng tương tự như inox 316 trong hầu hết mọi cách. Chi phí rất giống nhau, và cả hai đều bền, chống ăn mòn, và một lựa chọn tốt cho tình huống căng thẳng cao. Bạn có thể vui lòng liên hệ  0916.766.966 để được báo giá với chi phí thấp nhất.


Tuy nhiên, inox 316 vẫn là một sự lựa chọn tốt hơn cho một dự án đòi hỏi kỹ thuật cao hơn. Đó là bởi vì inox 316 chịu trách nhiệm nhiều hơn inox 316L để hàn phân rã (mặc dù 316 có thể được ủ để chống mối hàn hàn). Trong khi inox 316L cũng là một loại thép không rỉ tuyệt vời cho các ứng dụng ăn mòn, nhiệt độ cao, vì vậy nó rất phổ biến cho các công trình xây dựng và hàng hải.


Tuy nhiên inox 316 và inox 316L không phải là lựa chọn rẻ nhất (inox 304 và inox 304L tương tự nhưng giá thấp hơn). Và không phải là lựa chọn bền nhất vì hàm lượng molybden của chúng cao hơn, tốt hơn cho khả năng chống ăn mòn tổng thể). 


 - Inox 316 là gì và được ứng dụng như thế nào?


Loại 316 thép là một sự kêt hợp hoàn hảo giữa crom - niken thép không gỉ có chứa từ hai ba trăm molypden. Hàm lượng molybden có trong inox 316 gia tăng khả năng chống ăn mòn, cải thiện khả năng chịu đựng các dung dịch ion clorid và tăng cường độ ở nhiệt độ cao. Loại inox 316 đặc biệt có hiệu quả trong môi trường axit. Loại thép này có hiệu quả trong việc bảo vệ chống ăn mòn do axit sunfuric, hydrocloric, acetic, formic và tartaric, cũng như axit sulfat và kiềm clorua.

 

 - Inox 316l là gì và được ứng dụng như thế nào?


Loại inox 316L là một phiên bản cacbon thấp hơn hợp kim inox 316 . Hàm lượng cacbon thấp hơn ở 316L làm giảm tối đa lượng cacbua có hại trong quá trình hàn. Do đó, 316L được sử dụng khi hàn là cần thiết để đảm bảo sức đề kháng ăn mòn tối đa.

 

inox-316-316l.jpg

b, Các tính chất vật lý của inox 316

 

  • Mật độ: 0.799g/cm 3
  • Điện trở suất: 20C
  • Nhiệt đặc biệt: 0-100°C
  • Độ dẫn nhiệt: 100°C
  • Độ đàn hồi: 193 x 10 3
  • Nhiệt độ nung chảy: 1371-1399 ° C

 

c, So sánh thành phần inox 316 và inox 316L


Thành phần Loại 316 (%) Loại 316L (%)
Carbon Tối đa 0.08 Tối đa 0.03
Mangan Tối đa 2.00 Tối đa 2.00
Phốt pho 0,045 0,045
Lưu huỳnh Tối đa 0.03 Tối đa 0.03
Silicon Tối đa 0,75 Tối đa 0,75
Chromium 16.00-18.00 16.00-18.00
Niken 10.00-14.00 10.00-14.00
Molypden 2,00-3,00 2,00-3,00
Nitơ Tối đa 0,10 Tối đa 0,10

Công ty TNHH Kỹ Thương Tân Tiến


Văn phòng: Cụm Công Nghiệp Ô Tô Nguyên Khê, Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam


Hotline: 0914 126 128


Tel: 042 240 9001; Fax: 043 872 1159


Mobile:0916 766 966 - 0914 126 128


Email: inoxtantien@gmail.com


Tìm tin bài tương tự trong danh mục này


Viết nhận xét của bạn cho bài viết này

Gửi bình luận của bạn

Bài viết này chưa có lời bình nào. Hãy trở thành người đầu tiên nhé!


Bạn vừa xem qua